Herhangi bir kelime yazın!

"ancient history" in Vietnamese

lịch sử cổ đạichuyện xưa cũ (nghĩa bóng)

Definition

Chỉ những sự kiện hoặc thời kỳ xa xưa, đặc biệt là trước thời Trung Cổ. Cũng dùng để nói về điều gì đó đã cũ, không còn quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Trang trọng dùng chỉ nền văn minh xưa trước Trung Cổ. Thường dùng nói chuyện gì cũ, không đáng nhắc lại như 'That argument is ancient history.' Không dùng cho chuyện mới xảy ra.

Examples

We studied ancient history in school last year.

Năm ngoái chúng tôi đã học **lịch sử cổ đại** ở trường.

Egypt has a lot of ancient history.

Ai Cập có rất nhiều **lịch sử cổ đại**.

The ruins are from ancient history.

Những tàn tích này thuộc về **lịch sử cổ đại**.

Don’t worry about that mistake—it's ancient history now.

Đừng lo về sai lầm đó—nó là **chuyện xưa cũ** rồi.

Our argument is ancient history—let’s move on.

Cuộc cãi vã của chúng ta là **chuyện xưa cũ** rồi—cùng hướng tới tương lai nhé.

Everything from high school feels like ancient history to me.

Mọi thứ thời cấp ba với tôi đều cảm giác như **chuyện xưa cũ**.