"anchored" in Vietnamese
Definition
Được giữ chặt bằng neo, hoặc dùng để chỉ điều gì đó được gắn kết, dựa trên một nền tảng vững chắc. Có thể dùng theo nghĩa bóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng mô tả tàu thuyền, hoặc dùng nghĩa bóng như niềm tin, cảm xúc, phong tục vững chắc. "anchored in" thường đi với nền tảng hay giá trị.
Examples
The boat is anchored near the coast.
Chiếc thuyền đang được **neo chặt** gần bờ.
The tent was anchored with heavy rocks.
Cái lều đã được **neo chặt** bằng những tảng đá nặng.
His beliefs are anchored in his family values.
Niềm tin của anh ấy được **giữ vững** trong các giá trị gia đình.
I feel more anchored when I stick to my daily routine.
Tôi cảm thấy **vững vàng** hơn khi giữ thói quen hàng ngày.
The old statue was firmly anchored to prevent it from falling during the storm.
Bức tượng cũ được **giữ chặt** để tránh bị đổ trong cơn bão.
Her confidence is anchored in years of hard work and experience.
Sự tự tin của cô ấy được **xây dựng vững chắc** qua nhiều năm làm việc chăm chỉ và kinh nghiệm.