Herhangi bir kelime yazın!

"anc" in Vietnamese

ANC (Đại hội Dân tộc Phi)

Definition

ANC là viết tắt của Đại hội Dân tộc Phi, một đảng chính trị lớn ở Nam Phi, thường xuất hiện trong tin tức và lịch sử về chính trị Nam Phi.

Usage Notes (Vietnamese)

‘ANC’ luôn viết hoa và thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, tin tức hoặc lịch sử về Nam Phi. Không dùng cho nghĩa nào khác ngoài đảng này.

Examples

The ANC is the ruling party in South Africa.

**ANC** là đảng cầm quyền ở Nam Phi.

Many people support the ANC.

Nhiều người ủng hộ **ANC**.

The ANC was founded in 1912.

**ANC** được thành lập vào năm 1912.

Have you read about the ANC's recent election results?

Bạn đã đọc về kết quả bầu cử gần đây của **ANC** chưa?

My professor specializes in the history of the ANC.

Giáo sư của tôi chuyên về lịch sử của **ANC**.

Most newspapers covered the ANC conference yesterday.

Hầu hết các tờ báo đều đưa tin về hội nghị của **ANC** hôm qua.