"anatomically" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến cấu trúc hoặc sắp xếp của cơ thể sống và các bộ phận của nó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ này dùng chủ yếu trong y học, khoa học hoặc giáo dục. Láy nghĩa khi nói 'anatomically correct' là đúng về mặt giải phẫu.
Examples
The two animals are anatomically similar.
Hai con vật này **về mặt giải phẫu** rất giống nhau.
Humans and apes are anatomically related.
Con người và loài vượn **về mặt giải phẫu** có liên quan với nhau.
This model is anatomically correct.
Mô hình này **về mặt giải phẫu** là chính xác.
Is this skeleton anatomically accurate, or is something missing?
Bộ xương này **về mặt giải phẫu** có chính xác không, hay còn thiếu gì đó?
The heart is anatomically located slightly to the left of the center of the chest.
Tim **về mặt giải phẫu** nằm hơi lệch về bên trái so với trung tâm ngực.
Some yoga poses may look easy, but they're not always anatomically safe for everyone.
Một số tư thế yoga nhìn có vẻ dễ, nhưng không phải lúc nào cũng **về mặt giải phẫu** an toàn cho tất cả mọi người.