Herhangi bir kelime yazın!

"anas" in Vietnamese

Anas (tên riêng)Anas (chi vịt)

Definition

'Anas' thường là một tên nam phổ biến ở các nước nói tiếng Ả Rập. Trong sinh học, 'Anas' là tên khoa học của một chi vịt, như vịt cỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Anas' dùng cho nam giới, không phải cho nữ giới. Khi nói về vịt trong khoa học, từ này được viết in nghiêng. Đừng nhầm với tên nữ 'Ana'.

Examples

Anas is my friend's name.

**Anas** là tên của bạn tôi.

The Anas genus includes mallards.

Chi **Anas** bao gồm vịt cỏ.

I met a boy named Anas at school.

Tôi đã gặp một cậu bé tên là **Anas** ở trường.

Anas just moved to the city and is making new friends.

**Anas** vừa chuyển đến thành phố và đang kết bạn mới.

Did you know that mallards belong to the Anas genus?

Bạn có biết vịt cỏ thuộc chi **Anas** không?

I saw Anas at the bookstore yesterday, looking for travel guides.

Hôm qua, tôi thấy **Anas** ở hiệu sách đang tìm mua sách du lịch.