Herhangi bir kelime yazın!

"analyzes" in Vietnamese

phân tích

Definition

Xem xét kỹ lưỡng và có hệ thống để hiểu, tìm ra mẫu hoặc rút ra kết luận.

Usage Notes (Vietnamese)

'analyzes' là ngôi thứ ba số ít, thường đi với các từ như 'data', 'problem', 'situation'. Đây là từ trang trọng, học thuật, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

She analyzes the data every morning.

Cô ấy **phân tích** dữ liệu mỗi sáng.

The scientist analyzes samples in the lab.

Nhà khoa học **phân tích** các mẫu trong phòng thí nghiệm.

This program analyzes your writing for errors.

Chương trình này **phân tích** bài viết của bạn để tìm lỗi.

My boss analyzes every detail before making a decision.

Sếp của tôi **phân tích** từng chi tiết trước khi quyết định.

He analyzes situations quickly, which makes him a great leader.

Anh ấy **phân tích** tình huống nhanh chóng, điều này giúp anh ấy làm lãnh đạo tốt.

If the software analyzes correctly, it will highlight any problems.

Nếu phần mềm **phân tích** đúng, nó sẽ làm nổi bật mọi vấn đề.