"analyser" in Vietnamese
Definition
Máy móc hoặc người dùng để kiểm tra, phân tích kỹ lưỡng một thứ gì đó để hiểu rõ cấu tạo hoặc thành phần của nó. Thường chỉ máy móc.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng cho máy móc, thiết bị trong khoa học, kỹ thuật. Nếu chỉ người, thì dùng 'người phân tích'.
Examples
The water analyser checks for pollution in the river.
**Bộ phân tích** nước kiểm tra ô nhiễm trong sông.
We used a gas analyser in the lab.
Chúng tôi đã dùng **bộ phân tích** khí trong phòng thí nghiệm.
The blood analyser gives quick results.
**Bộ phân tích** máu cho kết quả nhanh chóng.
As a financial analyser, he studies market trends.
Là một **bộ phân tích** tài chính, anh ấy nghiên cứu xu hướng thị trường.
The new air quality analyser sends data to your phone.
**Bộ phân tích** chất lượng không khí mới gửi dữ liệu đến điện thoại của bạn.
Our team uses a network analyser to find internet problems quickly.
Nhóm của chúng tôi dùng **bộ phân tích** mạng để phát hiện nhanh sự cố internet.