"analysed" in Vietnamese
Definition
Xem xét kỹ lưỡng một điều gì đó để hiểu rõ bằng lý lẽ và sự suy xét.
Usage Notes (Vietnamese)
Được dùng nhiều trong môi trường học thuật, khoa học hoặc kinh doanh, đi kèm với từ như 'dữ liệu,' 'kết quả' hoặc 'tình huống'. Đây là cách viết của Anh-Anh, còn của Anh-Mỹ là 'analyzed.'
Examples
She analysed the results of the experiment.
Cô ấy đã **phân tích** kết quả của thí nghiệm.
The teacher analysed the student's essay.
Giáo viên đã **phân tích** bài luận của học sinh.
Scientists analysed the water samples for pollution.
Các nhà khoa học đã **phân tích** mẫu nước để kiểm tra ô nhiễm.
He carefully analysed every detail before making a decision.
Anh ấy đã **phân tích** từng chi tiết cẩn thận trước khi đưa ra quyết định.
They analysed the market trends to plan their strategy.
Họ đã **phân tích** xu hướng thị trường để lên kế hoạch chiến lược.
After the meeting, we analysed what went wrong and how to fix it.
Sau cuộc họp, chúng tôi đã **phân tích** những gì đã xảy ra sai và cách khắc phục.