Herhangi bir kelime yazın!

"anagrams" in Vietnamese

từ hoán vị

Definition

Từ hoán vị là từ hoặc cụm từ được tạo ra bằng cách sắp xếp lại các chữ cái của một từ hay cụm từ khác. Ví dụ: 'listen' và 'silent' là từ hoán vị của nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Từ hoán vị’ thường dùng trong trò chơi ô chữ, câu đố. Thường nhắc đến ở dạng số nhiều khi nói về trò chơi hoặc nhiều ví dụ.

Examples

'Heart' and 'earth' are anagrams.

'Heart' và 'earth' là **từ hoán vị**.

We solved five anagrams in class today.

Hôm nay chúng tôi đã giải năm **từ hoán vị** trong lớp.

Making anagrams is a fun way to learn new words.

Tạo **từ hoán vị** là một cách thú vị để học từ mới.

I'm terrible at solving anagrams—I can never spot the answer!

Tôi rất tệ trong việc giải **từ hoán vị**—tôi chẳng bao giờ nhận ra đáp án!

She likes to play games with tricky anagrams on her phone.

Cô ấy thích chơi những trò chơi với **từ hoán vị** khó trên điện thoại.

Did you know 'cinema' and 'iceman' are anagrams?

Bạn có biết 'cinema' và 'iceman' là **từ hoán vị** không?