Herhangi bir kelime yazın!

"anagram" in Vietnamese

anagram

Definition

Từ hoặc cụm từ được tạo ra bằng cách sắp xếp lại các chữ cái của một từ hoặc cụm từ khác để tạo nghĩa mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong trò chơi chữ, ô chữ hoặc các câu đố ngôn ngữ. Chỉ đúng khi tất cả các chữ cái được dùng, không nhầm với 'acronym' hoặc 'palindrome'.

Examples

'Listen' is an anagram of 'silent'.

'Listen' là **anagram** của 'silent'.

Can you solve this anagram puzzle?

Bạn có giải được câu đố **anagram** này không?

The word 'cinema' is an anagram of 'iceman'.

Từ 'cinema' là **anagram** của 'iceman'.

I love playing games that involve making an anagram out of given words.

Tôi thích chơi những trò tạo **anagram** từ các từ được cho.

Finding a clever anagram can make a boring name sound fun.

Tìm ra một **anagram** hay có thể làm cho cái tên nhàm chán trở nên thú vị.

His nickname is actually an anagram of his full name.

Biệt danh của anh ấy thực ra là **anagram** của tên đầy đủ.