"anaesthetised" in Vietnamese
Definition
Được cho thuốc để không cảm thấy đau, thường là trước khi phẫu thuật hoặc thủ thuật y tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực y tế, ở dạng bị động: 'was anaesthetised' là 'được gây mê'. Dùng cho cả người và động vật trước phẫu thuật.
Examples
The dog was anaesthetised before the operation.
Con chó đã được **gây mê** trước ca phẫu thuật.
She was anaesthetised so she wouldn’t feel any pain.
Cô ấy đã được **gây mê** để không cảm thấy đau.
The patient must be anaesthetised during this procedure.
Bệnh nhân phải được **gây mê** trong thủ thuật này.
I barely remember anything—they had me completely anaesthetised.
Tôi hầu như không nhớ gì—họ đã **gây mê** hoàn toàn cho tôi.
The vet anaesthetised the cat quickly to reduce its stress.
Bác sĩ thú y đã nhanh chóng **gây mê** cho con mèo để giảm căng thẳng.
You won’t be anaesthetised for this; it’s just a simple checkup.
Bạn sẽ không được **gây mê** cho việc này đâu; chỉ là kiểm tra đơn giản thôi.