Herhangi bir kelime yazın!

"anacondas" in Vietnamese

trăn anaconda

Definition

Rắn lớn không có độc, chủ yếu sống ở Nam Mỹ và nổi tiếng với kích thước to lớn, sức mạnh mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng dạng số nhiều (“trăn anaconda“), số ít là “con trăn anaconda”. Thường dùng trong tài liệu khoa học hoặc các chương trình về động vật.

Examples

Anacondas live in the rivers of South America.

**Trăn anaconda** sống ở các con sông Nam Mỹ.

Some anacondas can grow longer than six meters.

Một số **trăn anaconda** có thể dài hơn sáu mét.

Anacondas are not poisonous.

**Trăn anaconda** không có độc.

Did you know that anacondas can swim really well?

Bạn có biết **trăn anaconda** bơi rất giỏi không?

People are often scared of anacondas, but they rarely attack humans.

Mọi người thường sợ **trăn anaconda**, nhưng chúng hiếm khi tấn công người.

We saw two huge anacondas at the zoo last weekend.

Cuối tuần trước chúng tôi đã thấy hai con **trăn anaconda** khổng lồ ở sở thú.