"an eyeful" in Vietnamese
Definition
Nếu thứ gì đó "cảnh đẹp mắt", nó rất thu hút và hấp dẫn khi nhìn vào, thường là người hoặc cảnh rất đẹp.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính thân mật, hơi pha trò, thường để chỉ người hấp dẫn; đôi khi dùng cho cảnh đẹp. Hay dùng trong cụm 'get/give an eyeful'. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Examples
She is an eyeful in that red dress.
Cô ấy mặc chiếc váy đỏ đó thật sự là **cảnh đẹp mắt**.
The fireworks last night were an eyeful.
Pháo hoa tối qua đúng là **cảnh đẹp mắt**.
Wow, that new car is an eyeful!
Wow, chiếc xe mới đó thật sự là **cảnh đẹp mắt**!
Did you get an eyeful of that sunset?
Bạn đã kịp ngắm **cảnh đẹp mắt** của hoàng hôn đó chưa?
He walked in and everyone got an eyeful.
Anh ta bước vào, ai cũng được **nếm trải cảnh đẹp mắt**.
Tourists always stop for an eyeful of the city skyline.
Khách du lịch luôn dừng lại để chiêm ngưỡng **cảnh đẹp mắt** đường chân trời thành phố.