Herhangi bir kelime yazın!

"an earful" in Vietnamese

một trận mắngmột trận la mắng

Definition

Khi ai đó nói chuyện với bạn một cách giận dữ hoặc phàn nàn, la mắng bạn trong thời gian dài thì gọi là 'một trận mắng'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống không trang trọng, với cụm 'cho một trận mắng' hay 'bị một trận mắng'. Mang nghĩa tiêu cực, thường không mong muốn.

Examples

My teacher gave me an earful for being late.

Thầy giáo đã cho tôi **một trận mắng** vì đi muộn.

She got an earful from her mom after breaking the vase.

Cô ấy bị mẹ cho **một trận la mắng** sau khi làm vỡ bình hoa.

If you come home late again, you'll get an earful!

Nếu em về trễ lần nữa, sẽ bị **một trận mắng** đấy!

Wow, my boss really gave me an earful after that mistake.

Sếp tôi đã cho tôi **một trận mắng** thật dữ sau sai lầm đó.

Kids came back muddy and got an earful from their dad.

Bọn trẻ về nhà lấm lem bùn đất và bị bố cho **một trận mắng**.

I called to apologize, but instead I got an earful.

Tôi gọi điện xin lỗi, nhưng ngược lại lại bị **một trận la mắng**.