"an advantage over" in Vietnamese
Definition
Có điều gì đó khiến bạn tốt hơn hoặc dễ thành công hơn ai đó hoặc cái gì đó khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong so sánh hoặc cạnh tranh, như 'có lợi thế hơn đối thủ'. Đừng nhầm với 'tận dụng'. Luôn ghi rõ đối tượng bị so sánh.
Examples
He has an advantage over his classmates because he speaks two languages.
Anh ấy có **lợi thế hơn** các bạn cùng lớp vì anh ấy nói được hai thứ tiếng.
This new phone gives users an advantage over older models.
Chiếc điện thoại mới này mang lại cho người dùng **lợi thế hơn** so với các mẫu cũ.
Having a good memory is an advantage over your competitors.
Trí nhớ tốt là **lợi thế hơn** so với đối thủ của bạn.
With her years of experience, she definitely has an advantage over other applicants.
Với nhiều năm kinh nghiệm, cô ấy chắc chắn có **lợi thế hơn** các ứng viên khác.
Technology gives small businesses an advantage over bigger ones sometimes.
Công nghệ đôi khi mang lại cho doanh nghiệp nhỏ **lợi thế hơn** doanh nghiệp lớn.
If you start early, you'll have an advantage over everyone else in the test.
Nếu bạn bắt đầu sớm, bạn sẽ có **lợi thế hơn** tất cả những người khác trong bài thi.