Herhangi bir kelime yazın!

"amylase" in Vietnamese

amylase

Definition

Amylase là một loại enzyme có trong nước bọt và tuyến tụy, giúp phân giải tinh bột thành đường khi tiêu hóa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ “amylase” thường chỉ xuất hiện trong các ngữ cảnh khoa học, y học hoặc dinh dưỡng, và ít dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Examples

Amylase is found in human saliva.

**Amylase** có trong nước bọt của con người.

The pancreas produces amylase during digestion.

Tuyến tụy tạo ra **amylase** trong quá trình tiêu hóa.

Amylase helps change starch into sugar.

**Amylase** giúp chuyển đổi tinh bột thành đường.

Doctors sometimes check your amylase levels to diagnose pancreas problems.

Bác sĩ đôi khi kiểm tra mức **amylase** của bạn để chẩn đoán các vấn đề về tuyến tụy.

Chewing food well lets amylase in your saliva start breaking down starch.

Khi nhai kỹ, **amylase** trong nước bọt của bạn sẽ bắt đầu phân giải tinh bột.

If your amylase is too high, it could mean something is wrong with your pancreas.

Nếu **amylase** của bạn quá cao, có thể bạn gặp vấn đề với tuyến tụy.