Herhangi bir kelime yazın!

"amulets" in Vietnamese

bùa hộ mệnh

Definition

Bùa hộ mệnh là vật mà người ta tin rằng sẽ bảo vệ họ khỏi nguy hiểm, xui xẻo hoặc điều xấu. Thường được đeo như trang sức hoặc mang theo bên mình.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bùa hộ mệnh' thường là vật hữu hình như vòng tay, dây chuyền, hoặc bùa giấy. Khác với 'bùa may mắn' (talisman), bùa hộ mệnh chú trọng phòng vệ nhiều hơn.

Examples

Many people wear amulets for protection.

Nhiều người đeo **bùa hộ mệnh** để bảo vệ bản thân.

My grandmother gave me two silver amulets.

Bà tôi đã tặng tôi hai **bùa hộ mệnh** bằng bạc.

The museum has a display of ancient amulets from Egypt.

Bảo tàng có trưng bày những **bùa hộ mệnh** cổ đại từ Ai Cập.

He collects amulets from different countries whenever he travels.

Anh ấy sưu tập **bùa hộ mệnh** từ nhiều quốc gia mỗi khi đi du lịch.

Some people believe amulets can bring good luck as well as protection.

Một số người tin rằng **bùa hộ mệnh** không chỉ bảo vệ mà còn đem lại may mắn.

Are those bracelets real jewelry or just amulets?

Những chiếc vòng đó là trang sức thật hay chỉ là **bùa hộ mệnh**?