"amputees" in Vietnamese
Definition
Người bị cắt cụt chi là người đã mất một phần hoặc toàn bộ tay hoặc chân do tai nạn, bệnh tật hoặc phẫu thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho người, thường xuất hiện trong bối cảnh y tế, thể thao, phục hồi chức năng. Nên nói rõ bộ phận bị cắt nếu cần. Hãy dùng từ này với sự tôn trọng.
Examples
Amputees often use prosthetic limbs to help them walk.
**Những người bị cắt cụt chi** thường sử dụng chân/tay giả để đi lại.
Some amputees compete in the Paralympic Games.
Một số **người bị cắt cụt chi** tham gia thi đấu ở Paralympic.
Hospitals provide special care for amputees after surgery.
Bệnh viện cung cấp chăm sóc đặc biệt cho **người bị cắt cụt chi** sau phẫu thuật.
There's a support group in town that welcomes new amputees every month.
Trong thị trấn có một nhóm hỗ trợ chào đón các **người bị cắt cụt chi** mới mỗi tháng.
Many amputees say the hardest part is getting used to daily life again.
Nhiều **người bị cắt cụt chi** nói phần khó nhất là quen lại với cuộc sống hàng ngày.
Technology is changing fast, and now amputees have access to more advanced artificial limbs.
Công nghệ thay đổi nhanh chóng, giờ **người bị cắt cụt chi** có thể tiếp cận các chi giả hiện đại hơn.