Herhangi bir kelime yazın!

"amputee" in Vietnamese

người bị cụt chi

Definition

Người đã mất toàn bộ hoặc một phần tay hoặc chân do phẫu thuật hoặc tai nạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong y tế và đời thường, thể hiện sự tôn trọng. Có thể nói 'người bị cụt một chi', 'người bị cụt hai chi'. Chỉ dùng cho người.

Examples

The athlete is an amputee who runs with a special blade.

Vận động viên này là một **người bị cụt chi** chạy bằng lưỡi dao đặc biệt.

She lost her leg in an accident and became an amputee.

Cô ấy bị mất chân trong một tai nạn và trở thành **người bị cụt chi**.

Many amputees use prosthetic limbs to walk.

Nhiều **người bị cụt chi** sử dụng chân tay giả để đi lại.

After the surgery, he found support in a local amputee group.

Sau ca phẫu thuật, anh ấy tìm được sự hỗ trợ trong nhóm **người bị cụt chi** ở địa phương.

It's inspiring to see how amputees adapt to daily life.

Thật truyền cảm hứng khi thấy **người bị cụt chi** thích nghi với cuộc sống hàng ngày.

The marathon welcomes runners of all abilities, including amputees.

Cuộc thi marathon chào đón mọi vận động viên, kể cả **người bị cụt chi**.