Herhangi bir kelime yazın!

"amputated" in Vietnamese

bị cắt cụt

Definition

Miêu tả bộ phận cơ thể đã bị cắt bỏ bằng phẫu thuật, thường là để điều trị chấn thương nghiêm trọng hoặc bệnh tật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, chỉ bộ phận cơ thể bị cắt bỏ vì lý do sức khỏe. Không dùng cho đồ vật. Ví dụ: 'chân bị cắt cụt', 'tay bị cắt cụt'.

Examples

He had his leg amputated after the accident.

Sau tai nạn, anh ấy đã bị **cắt cụt** chân.

The dog was found with an amputated tail.

Con chó được tìm thấy với cái đuôi đã bị **cắt cụt**.

Her left arm was amputated to save her life.

Cánh tay trái của cô ấy đã bị **cắt cụt** để cứu mạng.

He bravely learned to walk again after his foot was amputated.

Sau khi bị **cắt cụt** bàn chân, anh ấy đã dũng cảm học đi lại.

The soldier returned home with an amputated arm but a strong spirit.

Người lính trở về nhà với một cánh tay đã bị **cắt cụt**, nhưng tinh thần mạnh mẽ.

He jokes about his amputated finger to make people feel more comfortable.

Anh ấy đùa về ngón tay đã bị **cắt cụt** để mọi người cảm thấy thoải mái hơn.