Herhangi bir kelime yazın!

"amply" in Vietnamese

dồi dàodư dả

Definition

Làm điều gì đó một cách rất dư thừa, nhiều hơn mức cần thiết; thường mang ý tích cực hoặc trung lập.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong văn viết, văn phong chính thức. Thường đi với 'amply rewarded', 'amply demonstrated'. Không dùng cho ý thiếu hụt.

Examples

The room was amply decorated with flowers.

Căn phòng được trang trí bằng hoa một cách **dồi dào**.

He was amply rewarded for his hard work.

Anh ấy đã được thưởng **dồi dào** cho sự nỗ lực của mình.

The instructions were amply clear for everyone to follow.

Hướng dẫn **dư dả** rõ ràng để ai cũng có thể làm theo.

She felt amply supported by her friends during the crisis.

Cô ấy cảm thấy được bạn bè **dồi dào** ủng hộ trong thời kỳ khó khăn.

The evidence amply demonstrates his innocence.

Bằng chứng **dư dả** chứng minh sự vô tội của anh ấy.

Don’t worry, you’ll be amply provided for during your stay.

Đừng lo, bạn sẽ được **dư dả** chu cấp trong suốt thời gian ở đây.