"amply" in Vietnamese
Definition
Làm điều gì đó một cách rất dư thừa, nhiều hơn mức cần thiết; thường mang ý tích cực hoặc trung lập.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong văn viết, văn phong chính thức. Thường đi với 'amply rewarded', 'amply demonstrated'. Không dùng cho ý thiếu hụt.
Examples
The room was amply decorated with flowers.
Căn phòng được trang trí bằng hoa một cách **dồi dào**.
He was amply rewarded for his hard work.
Anh ấy đã được thưởng **dồi dào** cho sự nỗ lực của mình.
The instructions were amply clear for everyone to follow.
Hướng dẫn **dư dả** rõ ràng để ai cũng có thể làm theo.
She felt amply supported by her friends during the crisis.
Cô ấy cảm thấy được bạn bè **dồi dào** ủng hộ trong thời kỳ khó khăn.
The evidence amply demonstrates his innocence.
Bằng chứng **dư dả** chứng minh sự vô tội của anh ấy.
Don’t worry, you’ll be amply provided for during your stay.
Đừng lo, bạn sẽ được **dư dả** chu cấp trong suốt thời gian ở đây.