Herhangi bir kelime yazın!

"amplified" in Vietnamese

khuếch đạităng cường

Definition

Một thứ gì đó được làm lớn hơn, mạnh hơn hoặc rõ ràng hơn, thường dùng cho âm thanh hoặc cảm xúc. Cũng dùng khi làm cho điều gì đó trở nên nổi bật hoặc quan trọng hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kỹ thuật (âm thanh, điện tử: 'amplified sound') và cả nghĩa bóng (cảm xúc: 'amplified fear'). Trang trọng hơn 'lớn hơn' hoặc 'mạnh hơn'. Không dùng cho người, chỉ dùng với những gì có thể tăng hoặc khuếch đại.

Examples

The music was amplified at the concert.

Âm nhạc đã được **khuếch đại** tại buổi hòa nhạc.

Her voice was amplified so everyone could hear.

Giọng của cô ấy đã được **khuếch đại** để mọi người đều nghe được.

The scientist amplified the signal for better results.

Nhà khoa học đã **khuếch đại** tín hiệu để có kết quả tốt hơn.

The news amplified people's fears during the storm.

Tin tức đã **khuếch đại** nỗi sợ của mọi người trong cơn bão.

Social media has amplified his message to millions.

Mạng xã hội đã **khuếch đại** thông điệp của anh ấy đến hàng triệu người.

That rumor just got amplified after people started talking.

Tin đồn càng được **khuếch đại** sau khi mọi người bắt đầu bàn tán.