Herhangi bir kelime yazın!

"amphibians" in Vietnamese

lưỡng cư

Definition

Lưỡng cư là nhóm động vật máu lạnh như ếch và kỳ nhông, có thể sống cả dưới nước và trên cạn vào từng giai đoạn của đời mình.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lưỡng cư' dùng cho tất cả các loài thuộc nhóm này như ếch, nhái, kỳ giông, kỳ nhông. Thường xuất hiện trong văn cảnh sinh học. Không dùng cho bò sát như thằn lằn, rắn.

Examples

Amphibians live in both water and on land.

**Lưỡng cư** sống được cả dưới nước lẫn trên cạn.

Frogs and salamanders are examples of amphibians.

Ếch và kỳ nhông là ví dụ về **lưỡng cư**.

Amphibians lay their eggs in water.

**Lưỡng cư** đẻ trứng dưới nước.

Some amphibians can breathe through their skin as well as their lungs.

Một số **lưỡng cư** vừa thở bằng da vừa thở bằng phổi.

Most amphibians start life as tadpoles before becoming adults.

Hầu hết **lưỡng cư** bắt đầu cuộc sống là nòng nọc trước khi trưởng thành.

If you look near ponds in spring, you might see lots of amphibians moving around.

Nếu bạn nhìn quanh ao vào mùa xuân, có thể sẽ thấy nhiều **lưỡng cư** di chuyển.