"amorphous" in Vietnamese
Definition
Không có hình dáng hoặc cấu trúc rõ rệt, cũng có thể chỉ điều gì đó thiếu tổ chức hoặc đặc điểm rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngôn ngữ khoa học hoặc môi trường trang trọng, không dùng để miêu tả sinh vật. Thường đi với các từ như 'object', 'idea', 'cloud', hoặc 'concept'.
Examples
The cloud in the sky looks amorphous.
Đám mây trên trời trông thật **không có hình dạng rõ ràng**.
This metal is amorphous because it has no clear structure.
Kim loại này **vô định hình** vì nó không có cấu trúc rõ ràng.
The artist painted an amorphous shape on the canvas.
Nghệ sĩ đã vẽ một hình **không có hình dạng rõ ràng** trên tấm vải.
Her ideas about the project were still pretty amorphous.
Ý tưởng của cô ấy về dự án vẫn còn khá **không rõ ràng**.
It's hard to categorize something so amorphous as modern art.
Rất khó để phân loại thứ **vô định hình** như nghệ thuật hiện đại.
The plan was still amorphous, with no clear details decided yet.
Kế hoạch vẫn còn rất **không rõ ràng**, chưa có chi tiết nào được quyết định.