"amontillado" in Vietnamese
Definition
Một loại rượu vang sherry khô màu hổ phách từ Tây Ban Nha, có hương vị trung gian giữa fino và oloroso. Thường được dùng như rượu khai vị.
Usage Notes (Vietnamese)
'Amontillado' chủ yếu dùng để chỉ đúng loại rượu sherry này và hay xuất hiện trong các tài liệu văn học hoặc về rượu.
Examples
He ordered a glass of amontillado at the restaurant.
Anh ấy đã gọi một ly **amontillado** ở nhà hàng.
Amontillado is a Spanish sherry wine.
**Amontillado** là một loại rượu sherry của Tây Ban Nha.
The color of amontillado is amber.
Màu của **amontillado** là màu hổ phách.
Have you ever tried amontillado? It has a really unique taste.
Bạn đã bao giờ thử **amontillado** chưa? Nó có vị rất đặc biệt.
The story 'The Cask of Amontillado' made the wine famous worldwide.
Câu chuyện 'The Cask of **Amontillado**' đã làm cho loại rượu này nổi tiếng khắp thế giới.
If you want something a bit stronger than regular sherry, go for amontillado.
Nếu bạn muốn thứ gì đó mạnh hơn sherry thông thường, hãy chọn **amontillado**.