Herhangi bir kelime yazın!

"amman" in Vietnamese

Amman

Definition

Amman là thủ đô và thành phố lớn nhất của Jordan, nằm ở Trung Đông.

Usage Notes (Vietnamese)

'Amman' là danh từ riêng và luôn viết hoa chữ cái đầu. Chủ yếu chỉ thành phố ở Jordan, không nhầm với các tên tương tự khác.

Examples

Amman is the capital of Jordan.

**Amman** là thủ đô của Jordan.

Many tourists visit Amman every year.

Nhiều du khách đến thăm **Amman** mỗi năm.

The weather in Amman is hot in summer.

Thời tiết ở **Amman** rất nóng vào mùa hè.

Have you ever been to Amman? The food is amazing there!

Bạn đã từng đến **Amman** chưa? Đồ ăn ở đó rất tuyệt!

My friends moved to Amman last year for work.

Bạn bè tôi đã chuyển đến **Amman** làm việc vào năm ngoái.

Flights to Amman are often cheaper in the winter.

Vé máy bay đến **Amman** thường rẻ hơn vào mùa đông.