Herhangi bir kelime yazın!

"amiss" in Vietnamese

không ổnbất thường

Definition

Từ này dùng khi có điều gì đó không ổn, sai lệch, hoặc thiếu sót.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng. Gặp trong các cụm như 'có gì đó không ổn', 'không gì bất thường', sau động từ.

Examples

Something felt amiss in the house.

Có gì đó **không ổn** trong nhà.

Is anything amiss with your car?

Xe của bạn có gì đó **không ổn** à?

Nothing seemed amiss at first.

Lúc đầu không có gì **không ổn** cả.

You look worried—did something go amiss at work?

Trông bạn lo lắng—có chuyện gì **không ổn** ở chỗ làm à?

If anything goes amiss during the trip, call me right away.

Nếu có gì **không ổn** trong chuyến đi, hãy gọi ngay cho tôi.

There’s nothing amiss with the plan as far as I can see.

Theo tôi thấy thì kế hoạch này không có gì **bất thường** cả.