Herhangi bir kelime yazın!

"ami" in Vietnamese

bằng hữuhảo hữu (cổ)

Definition

Là từ cổ chỉ bạn bè thân thiết hoặc người yêu quý, thường xuất hiện trong thơ văn xưa.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng trong bối cảnh thơ ca, văn học cổ; không thích hợp cho giao tiếp hàng ngày. Dễ nhầm với từ tiếng Pháp 'ami'.

Examples

In the old poem, the word ami means friend.

Trong bài thơ cũ, từ **bằng hữu** nghĩa là bạn.

She called him her dear ami in the letter.

Cô gọi anh là **bằng hữu** thân yêu trong bức thư.

You may find ami in old stories or songs.

Bạn có thể bắt gặp từ **bằng hữu** trong các câu chuyện hoặc bài hát xưa.

Few people today would greet their friends as 'ami'.

Ngày nay rất ít người chào bạn bè là '**bằng hữu**'.

The phrase 'good night, ami' sounds a bit old-fashioned now.

Cụm từ 'chúc ngủ ngon, **bằng hữu**' giờ nghe hơi cổ rồi.

Shakespeare sometimes used words like ami in his plays.

Shakespeare đôi khi dùng những từ như **bằng hữu** trong các vở kịch của ông.