Herhangi bir kelime yazın!

"amethyst" in Vietnamese

thạch anh tímđá ametit

Definition

Thạch anh tím là một loại đá thạch anh màu tím, thường được dùng làm trang sức vì vẻ đẹp của nó.

Usage Notes (Vietnamese)

“Thạch anh tím” hay “đá ametit” thường dùng trong lĩnh vực trang sức hoặc sưu tầm khoáng vật. Có thể dùng để chỉ màu tím trong nghệ thuật hoặc thiết kế.

Examples

The ring has a beautiful amethyst in the center.

Chiếc nhẫn có một viên **thạch anh tím** tuyệt đẹp ở giữa.

She collects different types of amethysts.

Cô ấy sưu tầm nhiều loại **thạch anh tím** khác nhau.

An amethyst is a purple gemstone.

**Thạch anh tím** là một loại đá quý màu tím.

I bought an amethyst necklace while traveling in Brazil.

Tôi đã mua một chiếc vòng cổ **thạch anh tím** khi đi du lịch tại Brazil.

Some people believe amethyst brings calm and balance.

Một số người tin rằng **thạch anh tím** mang lại sự bình an và cân bằng.

The deep purple shade of amethyst is perfect for a unique piece of jewelry.

Sắc tím đậm của **thạch anh tím** rất phù hợp cho một món trang sức độc đáo.