Herhangi bir kelime yazın!

"amba" in Vietnamese

amba (nước sốt xoài)xoài (nghĩa vùng miền)

Definition

Amba là loại sốt xoài chua cay, có nguồn gốc từ Iraq và thường dùng trong ẩm thực Trung Đông và Ấn Độ. Ở một số vùng Ấn Độ, “amba” cũng có nghĩa là quả xoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng 'amba' với bánh mì hoặc thịt nướng. Không nên nhầm với 'mango chutney', vốn ngọt hơn. Ở Ấn Độ, 'amba' có thể chỉ chính quả xoài.

Examples

I tried amba on my falafel for the first time.

Lần đầu tiên tôi thử **amba** với falafel.

Amba is a popular condiment in Iraqi cuisine.

**Amba** là một loại gia vị phổ biến trong ẩm thực Iraq.

Some people use green mango to make amba.

Một số người dùng xoài xanh để làm **amba**.

Can you add extra amba to my shawarma, please?

Bạn có thể thêm nhiều **amba** vào shawarma của tôi không?

In my family, we always put amba on grilled chicken.

Nhà tôi lúc nào cũng cho **amba** lên gà nướng.

In Marathi, the word 'amba' actually means 'mango'.

Trong tiếng Marathi, từ '**amba**' thực ra có nghĩa là 'xoài'.