Herhangi bir kelime yazın!

"amaretto" in Vietnamese

rượu amaretto

Definition

Rượu amaretto là loại rượu ngọt có hương vị hạnh nhân, có nguồn gốc từ Ý. Thường được dùng pha cocktail, làm bánh hoặc uống trực tiếp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Amaretto' thường dùng trong lĩnh vực đồ uống và ẩm thực. Dù có vị hạnh nhân, đôi khi lại làm từ hạt mơ. Hay gặp trong cụm như 'amaretto sour', 'bánh quy amaretto'. Không phải 'amaro' (một loại rượu Ý đắng).

Examples

I put a little amaretto in my coffee.

Tôi cho một ít **rượu amaretto** vào cà phê của mình.

The cake recipe calls for amaretto.

Công thức bánh này cần **rượu amaretto**.

My favorite drink is amaretto sour.

Đồ uống tôi thích nhất là **amaretto** sour.

Can we order a round of amaretto shots for the table?

Chúng ta gọi một vòng **rượu amaretto** cho cả bàn được không?

This tiramisu has a hint of amaretto in it—so good!

Tiramisu này có vị **rượu amaretto** nhẹ rất ngon!

If you like sweet drinks, you'll love amaretto on the rocks.

Nếu bạn thích đồ uống ngọt, bạn sẽ thích **rượu amaretto** với đá.