"am i right" in Vietnamese
đúng khôngphải không
Definition
Dùng để hỏi xác nhận hoặc sự đồng ý sau khi đưa ra ý kiến hay nhận xét.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại, không dùng trong văn phong trang trọng. Có thể dùng 'phải không?', 'đúng không?' ở cuối câu.
Examples
This answer is correct, am I right?
Câu trả lời này đúng, **phải không**?
We meet at 7, am I right?
Chúng ta gặp nhau lúc 7 giờ, **đúng không**?
You like pizza, am I right?
Bạn thích pizza, **phải không**?
She’s moving to London next month, am I right?
Cô ấy sẽ chuyển đến London vào tháng sau, **đúng không**?
That movie was amazing, am I right?
Bộ phim đó tuyệt thật, **phải không**?
You didn’t forget my birthday this year, am I right?
Năm nay bạn không quên sinh nhật mình, **đúng không**?