Herhangi bir kelime yazın!

"alzheimer" in Vietnamese

Alzheimer

Definition

Một căn bệnh não tiến triển làm suy giảm trí nhớ, tư duy và hành vi, thường gặp ở người lớn tuổi. Đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây sa sút trí tuệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gọi đầy đủ là 'bệnh Alzheimer'. Đây là chủ đề mang tính y tế và nhạy cảm, nên trao đổi với sự tôn trọng, thường xuất hiện trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe và người cao tuổi.

Examples

My grandfather has Alzheimer.

Ông tôi bị **Alzheimer**.

Alzheimer affects memory and thinking.

**Alzheimer** ảnh hưởng đến trí nhớ và tư duy.

Doctors are working to find a cure for Alzheimer.

Các bác sĩ đang cố gắng tìm ra cách chữa **Alzheimer**.

It's hard to see a loved one struggle with Alzheimer.

Thật khó khi chứng kiến người thân vật lộn với **Alzheimer**.

Some people with Alzheimer may forget important dates or family members.

Một số người bị **Alzheimer** có thể quên các ngày quan trọng hoặc thành viên trong gia đình.

Early signs of Alzheimer include confusion and trouble finding words.

Dấu hiệu sớm của **Alzheimer** bao gồm nhầm lẫn và khó tìm từ để diễn đạt.