Herhangi bir kelime yazın!

"alumni" in Vietnamese

cựu sinh viên

Definition

Những người đã tốt nghiệp một trường học, cao đẳng hoặc đại học nào đó. Từ này dùng để chỉ tất cả các cựu sinh viên, không phân biệt giới tính.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cựu sinh viên' luôn mang nghĩa số nhiều, cá nhân là 'cựu sinh viên' hoặc phân biệt nam/nữ nếu cần. Dùng trong các bối cảnh trang trọng, thường gặp trong 'alumni association' là 'hội cựu sinh viên'.

Examples

Many alumni attended the school's anniversary celebration.

Nhiều **cựu sinh viên** đã tham dự lễ kỷ niệm của trường.

Our university has an alumni association.

Trường đại học của chúng tôi có một hội **cựu sinh viên**.

The school newsletter is sent to all alumni every year.

Bản tin của trường được gửi cho tất cả **cựu sinh viên** mỗi năm.

I'm meeting some old alumni for lunch next week.

Tuần tới tôi sẽ gặp một số **cựu sinh viên** cũ để ăn trưa.

The event is open to all alumni, no matter when they graduated.

Sự kiện này mở cửa cho tất cả **cựu sinh viên**, không phân biệt thời gian tốt nghiệp.

Did you know our CEO is one of the university's most successful alumni?

Bạn có biết CEO của chúng ta là một trong những **cựu sinh viên** thành công nhất của trường không?