Herhangi bir kelime yazın!

"alumnae" in Vietnamese

nữ cựu sinh viêncựu nữ sinh

Definition

‘Alumnae’ chỉ nhóm phụ nữ đã tốt nghiệp hoặc từng học tại một trường học, cao đẳng hoặc đại học.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi nói về nhóm nữ; 'alumni' dùng cho nhóm nam hoặc hỗn hợp. Chủ yếu dùng trong bối cảnh trang trọng như trường học hay hội cựu sinh viên, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The university invited all alumnae to the reunion.

Trường đại học đã mời tất cả các **nữ cựu sinh viên** đến buổi họp mặt.

Many successful alumnae spoke at the ceremony.

Nhiều **nữ cựu sinh viên** thành đạt đã phát biểu tại buổi lễ.

The group of alumnae donated books to the library.

Nhóm **nữ cựu sinh viên** đã tặng sách cho thư viện.

Every year, the college hosts a luncheon for its alumnae.

Hàng năm, trường cao đẳng tổ chức tiệc trưa cho các **nữ cựu sinh viên**.

The network of alumnae helped me find my first job after graduation.

Mạng lưới **nữ cựu sinh viên** đã giúp tôi tìm được công việc đầu tiên sau khi tốt nghiệp.

There’s a strong sense of community among the school’s alumnae.

Có một cảm giác cộng đồng rất mạnh mẽ giữa các **nữ cựu sinh viên** của trường.