Herhangi bir kelime yazın!

"aluminium" in Vietnamese

nhôm

Definition

Một kim loại nhẹ, màu bạc, không bị gỉ, thường dùng để làm lon, giấy bạc và nhiều vật dụng gia đình.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong tiếng Anh Mỹ là 'aluminum'. Thường đi cùng các từ như 'foil', 'can' hoặc khi nói về vật liệu xây dựng; dùng cả trong kỹ thuật lẫn đời sống hằng ngày.

Examples

The window frame is made from aluminium.

Khung cửa sổ được làm từ **nhôm**.

We use aluminium foil to wrap food.

Chúng tôi dùng giấy bạc **nhôm** để gói thức ăn.

Cans are often made of aluminium.

Lon thường được làm bằng **nhôm**.

Do you have any aluminium foil? I need some for baking.

Bạn có giấy bạc **nhôm** không? Tôi cần một ít để nướng bánh.

The bike is really light because the frame is aluminium.

Chiếc xe đạp này rất nhẹ vì khung làm từ **nhôm**.

If you recycle aluminium cans, you help save energy and resources.

Nếu bạn tái chế lon **nhôm**, bạn sẽ giúp tiết kiệm năng lượng và tài nguyên.