"altruistic" in Vietnamese
Definition
Người vị tha là người quan tâm và giúp đỡ người khác, thậm chí đặt lợi ích của người khác lên trước bản thân.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cả ngôn ngữ hằng ngày và học thuật để nói về người hành động vì lợi ích của người khác mà không vụ lợi. Trái nghĩa với 'selfish'.
Examples
She is known for her altruistic acts in the community.
Cô ấy nổi tiếng với những hành động **vị tha** trong cộng đồng.
An altruistic person always helps others without expecting anything.
Người **vị tha** luôn giúp đỡ người khác mà không mong đợi điều gì.
His altruistic nature makes him very popular.
Tính cách **vị tha** của anh ấy khiến anh ấy rất được yêu mến.
Donating anonymously is one of the most altruistic things you can do.
Quyên góp ẩn danh là một trong những việc làm **vị tha** nhất mà bạn có thể làm.
It’s not always easy to stay altruistic when times are tough.
Không phải lúc nào cũng dễ **vị tha** khi gặp khó khăn.
Her decisions are often guided by an altruistic mindset rather than personal gain.
Quyết định của cô ấy thường dựa trên tư duy **vị tha** hơn là tư lợi cá nhân.