"altitudes" in Vietnamese
Definition
Các mức độ cao được đo so với mực nước biển hoặc mặt đất, thường dùng cho núi, máy bay hoặc những nơi ở vị trí cao.
Usage Notes (Vietnamese)
'Độ cao' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, không dùng cho độ cao thông thường hàng ngày. Hay gặp trong các cụm như: 'độ cao lớn', 'ở độ cao thấp', 'tác động của độ cao'.
Examples
At high altitudes, the air gets thinner.
Ở **độ cao** lớn, không khí loãng hơn.
Some plants cannot survive at certain altitudes.
Một số loài cây không thể sống ở một số **độ cao** nhất định.
The plane flies at different altitudes during the trip.
Máy bay bay ở các **độ cao** khác nhau trong suốt chuyến đi.
Climbers need to adjust to changing altitudes when hiking up the mountain.
Người leo núi phải thích nghi với các **độ cao** thay đổi khi đi lên núi.
Scientists study how weather changes at various altitudes in the atmosphere.
Các nhà khoa học nghiên cứu cách thời tiết thay đổi ở các **độ cao** khác nhau trong khí quyển.
You feel short of breath more easily at higher altitudes.
Bạn dễ cảm thấy khó thở hơn ở các **độ cao** cao hơn.