Herhangi bir kelime yazın!

"altimeter" in Vietnamese

máy đo độ cao

Definition

Thiết bị dùng để đo độ cao so với mực nước biển, thường dùng trong hàng không, leo núi hoặc đi bộ đường dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật như hàng không, leo núi, đi bộ đường dài, không dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The pilot checks the altimeter before takeoff.

Phi công kiểm tra **máy đo độ cao** trước khi cất cánh.

My watch has a built-in altimeter.

Đồng hồ của tôi có **máy đo độ cao** tích hợp.

Hikers sometimes use an altimeter to know how high they are.

Những người đi bộ đôi khi dùng **máy đo độ cao** để biết mình đang ở độ cao bao nhiêu.

Can you double-check the altimeter reading before we climb any higher?

Bạn có thể kiểm tra lại số đo trên **máy đo độ cao** trước khi chúng ta leo cao hơn không?

On the mountain, his altimeter stopped working, so he had to estimate the altitude.

Trên núi, **máy đo độ cao** của anh ấy ngừng hoạt động nên anh phải ước lượng độ cao.

It's easy to forget to reset your altimeter when the weather changes.

Khi thời tiết thay đổi, rất dễ quên đặt lại **máy đo độ cao**.