Herhangi bir kelime yazın!

"alters" in Vietnamese

thay đổichỉnh sửa

Definition

Làm thay đổi điều gì đó, thường là thay đổi nhỏ nhưng quan trọng so với trạng thái ban đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Alter' thường được dùng trong bối cảnh trang trọng, khi nói tới thay đổi nhỏ chứ không phải biến đổi hoàn toàn. Thường áp dụng cho đồ vật, kế hoạch, điều kiện.

Examples

She alters her dress to make it fit better.

Cô ấy **chỉnh sửa** váy để vừa người hơn.

The new law alters the tax rules.

Luật mới **thay đổi** quy định về thuế.

Too much sun alters the color of the paint.

Quá nhiều nắng sẽ **làm thay đổi** màu sơn.

This edit alters the entire meaning of the sentence.

Việc chỉnh sửa này **thay đổi** hoàn toàn nghĩa của câu.

Whenever he feels stressed, his behavior alters slightly.

Mỗi khi căng thẳng, hành vi của anh ấy **thay đổi** một chút.

Technology constantly alters the way we live and work.

Công nghệ liên tục **thay đổi** cách chúng ta sống và làm việc.