Herhangi bir kelime yazın!

"alternating" in Vietnamese

luân phiên

Definition

Dùng để diễn tả điều gì đó diễn ra lần lượt, cái này sau cái kia theo một chu kỳ lặp lại. Hay áp dụng cho những thứ đổi chỗ nhau như hướng, hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong kỹ thuật, khoa học, hoặc mô tả chu trình ('dòng điện xoay chiều', 'luân phiên ngày'). Hay đi với các giới từ như 'giữa' hoặc 'với'. Không nhầm với 'alternative' (lựa chọn khác).

Examples

The lights are alternating red and green.

Đèn đang đổi màu **luân phiên** giữa đỏ và xanh lá.

We take alternating turns cleaning the kitchen.

Chúng tôi dọn bếp **luân phiên** nhau.

There was an alternating pattern of rain and sunshine.

Có một mô hình **luân phiên** giữa mưa và nắng.

Traffic moves in alternating directions on this road.

Giao thông di chuyển theo các hướng **luân phiên** trên con đường này.

She listens to alternating songs in English and Spanish to practice both languages.

Cô ấy nghe các bài hát **luân phiên** bằng tiếng Anh và Tây Ban Nha để luyện cả hai thứ tiếng.

The alternating current in your house powers all your electronics.

Dòng điện **luân phiên** trong nhà bạn cấp điện cho tất cả thiết bị điện tử.