Herhangi bir kelime yazın!

"alteration" in Vietnamese

sự thay đổisự điều chỉnh

Definition

Việc thay đổi hoặc điều chỉnh một cái gì đó để phù hợp hoặc tốt hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, kỹ thuật; nói tới thay đổi nhỏ ở tài liệu, áo quần, kế hoạch. 'Make an alteration' là cụm từ phổ biến; 'alteration' mang nghĩa nhẹ hơn 'transformation'.

Examples

The tailor made an alteration to my dress.

Thợ may đã thực hiện một **sự thay đổi** cho chiếc váy của tôi.

Any alteration to this contract must be approved.

Bất kỳ **sự thay đổi** nào trong hợp đồng này đều phải được phê duyệt.

We noticed an alteration in the building’s design.

Chúng tôi đã nhận thấy một **sự thay đổi** trong thiết kế của tòa nhà.

Is it possible to get a quick alteration on these pants before tonight?

Có thể làm **sự điều chỉnh** nhanh trên chiếc quần này trước tối nay không?

The last-minute alteration saved the event from disaster.

**Sự thay đổi** vào phút chót đã cứu sự kiện khỏi thảm họa.

He made a small alteration in his speech after getting feedback.

Anh ấy đã thực hiện một **sự điều chỉnh** nhỏ trong bài phát biểu sau khi nhận phản hồi.