Herhangi bir kelime yazın!

"altars" in Vietnamese

bàn thờ

Definition

Bàn thờ là nơi đặc biệt dùng trong các nghi lễ tôn giáo hoặc tâm linh để dâng lễ vật, cầu nguyện hoặc cúng tế. Có thể có nhiều bàn thờ dành cho các vị thần hoặc mục đích khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bàn thờ' chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc nghi thức gia đình. Có thể dùng để chỉ bàn thờ gia tiên, thần linh hoặc trong nghi lễ cưới hỏi.

Examples

In many churches, there are beautiful altars at the front.

Ở nhiều nhà thờ, phía trước có những **bàn thờ** rất đẹp.

People place food and flowers on altars during special ceremonies.

Mọi người đặt đồ ăn và hoa lên **bàn thờ** trong các nghi lễ đặc biệt.

Ancient temples often had several altars for different gods.

Các đền cổ thường có nhiều **bàn thờ** cho các vị thần khác nhau.

Families sometimes build small altars at home for personal prayers.

Các gia đình đôi khi dựng **bàn thờ** nhỏ tại nhà để cầu nguyện riêng.

You’ll find colorful altars everywhere during the Day of the Dead festival.

Trong lễ hội Ngày của Người chết, **bàn thờ** đầy màu sắc xuất hiện ở khắp nơi.

Some rituals require moving between several altars in a specific order.

Một số nghi lễ yêu cầu di chuyển qua nhiều **bàn thờ** theo thứ tự nhất định.