Herhangi bir kelime yazın!

"alphabetize" in Vietnamese

sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái

Definition

Sắp xếp các từ, tên hoặc mục theo thứ tự các chữ cái trong bảng chữ cái, thường là từ A đến Z.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giáo dục, văn phòng hay thư viện để giúp tìm kiếm dễ dàng hơn. Dùng làm động từ, ví dụ 'alphabetize the list' nghĩa là sắp xếp danh sách theo bảng chữ cái.

Examples

Please alphabetize these names before printing them.

Vui lòng **sắp xếp theo bảng chữ cái** các tên này trước khi in.

We need to alphabetize the files for easy access.

Chúng ta cần **sắp xếp các tài liệu theo thứ tự bảng chữ cái** để dễ tìm kiếm.

The words are alphabetized in the dictionary.

Các từ được **sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái** trong từ điển.

If you alphabetize your contacts, you'll find numbers much faster.

Nếu bạn **sắp xếp danh bạ theo bảng chữ cái**, bạn sẽ tìm số nhanh hơn nhiều.

Can you help me alphabetize this list? I'm not sure where to start.

Bạn giúp mình **sắp xếp danh sách này theo bảng chữ cái** được không? Mình không biết bắt đầu từ đâu.

It's easier to find books when they're alphabetized by author's last name.

Tìm sách dễ hơn khi chúng được **sắp xếp theo bảng chữ cái** tên tác giả.