"alpha" in Vietnamese
Definition
‘Alpha’ là chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái Hy Lạp. Ngoài ra, từ này còn dùng để chỉ thứ gì đó đứng đầu, quan trọng nhất, hoặc người lãnh đạo trong nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong lĩnh vực kỹ thuật, kinh doanh: 'alpha version', 'alpha test'. Khi dùng để chỉ người, nghĩa là người lãnh đạo hay nổi bật, nhưng có thể mang hàm ý phóng đại. Trong tài chính, 'alpha' chỉ lợi nhuận vượt chuẩn.
Examples
This software is still in alpha.
Phần mềm này vẫn đang ở giai đoạn **alpha**.
Alpha is the first letter of the Greek alphabet.
**Alpha** là chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái Hy Lạp.
Some people call him the alpha of the team.
Một số người gọi anh ấy là **alpha** của nhóm.
We can try the alpha build now, but expect a few bugs.
Chúng ta có thể thử bản dựng **alpha** bây giờ, nhưng nên mong đợi một vài lỗi.
He likes to act like the alpha, even when nobody asked him to lead.
Anh ấy thích tỏ ra là **alpha**, dù không ai nhờ anh ấy lãnh đạo.
In finance, generating alpha consistently is harder than it sounds.
Trong lĩnh vực tài chính, việc tạo ra **alpha** liên tục khó hơn tưởng tượng.