Herhangi bir kelime yazın!

"almighty" in Vietnamese

toàn năngquyền lực tuyệt đối

Definition

Có quyền lực tuyệt đối hoặc sức mạnh không giới hạn. Thường dùng để nói về Chúa, nhưng đôi khi chỉ điều gì đó hoặc ai đó vô cùng quyền lực.

Usage Notes (Vietnamese)

'the Almighty' thường chỉ Chúa trong ngôn ngữ tôn giáo. Ngoài ra, còn dùng phóng đại sự quyền lực của thứ gì đó, như 'the almighty dollar'. Mang tính kịch tính, không dùng cho các tình huống bình thường.

Examples

Many people pray to the Almighty in difficult times.

Nhiều người cầu nguyện với **Đấng Toàn năng** khi gặp khó khăn.

The king was not almighty, even if people feared him.

Nhà vua không phải là người **quyền lực tuyệt đối**, dù dân chúng sợ ông.

In the story, an almighty being created the world.

Trong câu chuyện, một thực thể **toàn năng** đã tạo ra thế giới.

Around here, the boss acts like he's almighty.

Ở đây, sếp hành xử như thể mình **toàn năng** vậy.

Some people will do anything for the almighty dollar.

Có người làm bất cứ điều gì vì **đồng đô la quyền lực tuyệt đối**.

He talks as if he has the almighty answer to every problem.

Anh ấy nói như thể mình có câu trả lời **quyền lực tuyệt đối** cho mọi vấn đề.