Herhangi bir kelime yazın!

"allusion" in Vietnamese

ám chỉ

Definition

Ám chỉ là việc nhắc đến một điều gì đó một cách gián tiếp, thường gợi liên tưởng đến truyện, sự kiện, người hay ý tưởng nổi tiếng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong văn học, bài luận hay diễn thuyết. Cần có kiến thức nền để hiểu được 'allusion'. Không giống từ 'illusion' (ảo giác).

Examples

The story makes an allusion to Greek mythology.

Câu chuyện có một **ám chỉ** đến thần thoại Hy Lạp.

He used an allusion to a famous movie in his speech.

Anh ấy đã dùng một **ám chỉ** đến bộ phim nổi tiếng trong bài phát biểu của mình.

Her poem is full of literary allusions.

Bài thơ của cô ấy đầy những **ám chỉ** văn học.

There was a clever allusion to Shakespeare in the dialogue.

Trong đoạn hội thoại có một **ám chỉ** thông minh đến Shakespeare.

Without knowing the history, you might miss the allusion.

Nếu không biết lịch sử, bạn có thể bỏ lỡ **ám chỉ** này.

The author’s frequent allusions make the book more interesting for keen readers.

Những **ám chỉ** thường xuyên của tác giả làm cuốn sách thú vị hơn với người đọc tinh ý.