Herhangi bir kelime yazın!

"alluring" in Vietnamese

quyến rũlôi cuốn

Definition

Rất hấp dẫn hoặc lôi cuốn, khiến người ta muốn sở hữu hoặc tiếp cận vì vẻ đẹp hay sự thú vị.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho người, nơi chốn, vật hoặc lời đề nghị có sức hút lạ kỳ, chứ không chỉ đẹp ngoại hình. Có thể gặp trong cụm như 'alluring smile', 'alluring offer'.

Examples

The dress has an alluring color.

Chiếc váy có màu sắc thật **quyến rũ**.

He gave her an alluring smile.

Anh ấy đã nở một nụ cười **quyến rũ** với cô ấy.

The city is alluring at night.

Thành phố vào ban đêm thật **lôi cuốn**.

There's something alluring about the unknown.

Có điều gì đó **quyến rũ** ở những điều chưa biết.

They made an alluring offer we couldn't refuse.

Họ đã đưa ra một đề nghị **lôi cuốn** mà chúng tôi không thể từ chối.

Her voice is strangely alluring.

Giọng nói của cô ấy có một điều gì đó thật **quyến rũ** một cách lạ lùng.