Herhangi bir kelime yazın!

"allude to" in Vietnamese

ám chỉnói bóng gió về

Definition

Đề cập đến một điều gì đó một cách gián tiếp hoặc tinh tế, không nói thẳng ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc khi phát biểu chính thức để nói một cách gián tiếp. Không nhầm lẫn với 'elude' (lẩn tránh). Thường đi sau là đối tượng được ám chỉ.

Examples

He didn't say her name, but he alluded to her in his speech.

Anh ấy không nói tên cô ấy nhưng đã **ám chỉ** cô trong bài phát biểu.

The article alludes to a recent scandal.

Bài báo đó đã **ám chỉ** một vụ bê bối gần đây.

She often alludes to her childhood in her stories.

Cô ấy thường xuyên **ám chỉ** thời thơ ấu trong các câu chuyện của mình.

Are you alluding to what happened yesterday?

Bạn có đang **ám chỉ** chuyện đã xảy ra hôm qua không?

He likes to allude to famous movies in his jokes.

Anh ấy thích **ám chỉ** các bộ phim nổi tiếng trong những câu bông đùa của mình.

Without naming anyone, she alluded to a problem in the team.

Cô ấy đã **ám chỉ** một vấn đề trong nhóm mà không nêu tên ai.