"allowances" in Vietnamese
Definition
Khoản tiền nhận đều đặn phục vụ một mục đích nhất định, như chi phí sinh hoạt hoặc tiền tiêu vặt cho trẻ em. Cũng có thể chỉ mức lượng cho phép của một thứ gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'allowances' thường chỉ các khoản trợ cấp định kỳ do công ty trả như 'travel allowances', hoặc tiền tiêu vặt cho trẻ. Trong doanh nghiệp mang tính trang trọng và nói về chính sách chi phí.
Examples
Children often receive allowances for doing chores.
Trẻ em thường nhận **trợ cấp** khi làm việc nhà.
Many jobs include travel allowances.
Nhiều công việc có **trợ cấp** đi lại.
Airlines have strict baggage allowances.
Các hãng hàng không rất nghiêm ngặt về **mức cho phép** hành lý.
My parents stopped giving me allowances when I turned sixteen.
Bố mẹ tôi đã ngừng cho tôi **trợ cấp** khi tôi tròn mười sáu tuổi.
We had to adjust our allowances after moving to a more expensive city.
Chúng tôi đã phải điều chỉnh các **trợ cấp** sau khi chuyển đến thành phố đắt đỏ hơn.
Employees can claim their phone and internet allowances monthly.
Nhân viên có thể nhận **trợ cấp** điện thoại và Internet hàng tháng.